se déprécier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Mất giá (về tiền tệ, tài sản): Chỉ việc một đồng tiền, một tài sản hoặc một mặt hàng giảm giá trị so với trước đây, đặc biệt là về mặt tài chính.
- Mất giá trị (nghĩa bóng): Chỉ việc một người, một vật, một khái niệm hoặc một phẩm chất bị giảm sút giá trị, sự tôn trọng hoặc tầm quan trọng trong mắt người khác hoặc trong một bối cảnh nào đó.
- Tự ti, tự hạ thấp mình: Chỉ việc một người tự đánh giá thấp bản thân, không nhận ra giá trị của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- L'euro s'est déprécié face au dollar. (Đồng euro đã mất giá so với đô la.)
- Cette voiture se déprécie rapidement après l'achat. (Chiếc xe hơi này mất giá rất nhanh sau khi mua.)
- Son travail s'est déprécié aux yeux de son patron. (Công việc của anh ấy đã mất giá trị trong mắt ông chủ.)
- Il ne faut pas se déprécier ainsi, vous avez beaucoup de talents. (Đừng tự ti như vậy, bạn có rất nhiều tài năng mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se déprécier constamment": liên tục tự hạ thấp mình.
- Elle se déprécie constamment et manque de confiance en elle. (Cô ấy liên tục tự hạ thấp mình và thiếu tự tin.)
"se déprécier sur le marché": mất giá trên thị trường.
- Ces produits se déprécient rapidement sur le marché. (Những sản phẩm này mất giá rất nhanh trên thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Déprécier (v.t): làm mất giá, đánh giá thấp (người khác hoặc vật gì đó).
- Il ne faut pas déprécier le travail des autres. (Không nên đánh giá thấp công việc của người khác.)
Dépréciation (n.f): sự mất giá, sự suy giảm giá trị.
- La dépréciation de la monnaie nationale est un problème économique. (Sự mất giá của đồng tiền quốc gia là một vấn đề kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Perdre de la valeur: mất giá trị.
- Se dévaloriser: tự đánh mất giá trị.
- Se sous-estimer: tự đánh giá thấp bản thân.
Từ trái nghĩa
- S'apprécier: lên giá, tăng giá trị.
- Se valoriser: tự nâng cao giá trị bản thân.
- S'estimer: tự trọng, tự đánh giá cao.
Các cụm từ liên quan
- Être en dépréciation: đang trong tình trạng mất giá.
- L'immobilier est en dépréciation dans cette région. (Bất động sản đang mất giá ở khu vực này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "se déprécier")
tự động từ
- mất giá
- (nghĩa bóng) mất giá trị
- tự ti